football league
Danh từ: Một giải đấu bóng đá, là một tổ chức hoặc hệ thống gồm nhiều đội bóng đá thi đấu với nhau theo một lịch trình nhất định, thường trong một mùa giải, để xác định đội vô địch.
- (Giải Ngoại hạng Anh là một giải đấu bóng đá nổi tiếng.)
- (Anh ấy là người hâm mộ của giải đấu bóng đá này từ khi còn nhỏ.)
"to form a football league": thành lập một giải đấu bóng đá.
- Several clubs decided to form a new football league. (Nhiều câu lạc bộ đã quyết định thành lập một giải đấu bóng đá mới.)
"to win the football league": giành chức vô địch giải đấu bóng đá.
- The team worked hard to win the football league this season. (Đội bóng đã làm việc chăm chỉ để giành chức vô địch giải đấu bóng đá mùa này.)
League (danh từ): giải đấu, liên đoàn (có thể dùng cho nhiều môn thể thao khác).
- She plays in a basketball league. (Cô ấy chơi trong một giải đấu bóng rổ.)
Football (danh từ): bóng đá (môn thể thao).
- Football is the most popular sport in the world. (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất thế giới.)
Giải bóng đá: cách nói thông thường, tương đương với "football league".
- Giải bóng đá chuyên nghiệp Việt Nam có nhiều đội tham gia. (Giải bóng đá chuyên nghiệp Việt Nam có nhiều đội tham gia.)
Liên đoàn bóng đá: thường chỉ tổ chức quản lý, nhưng đôi khi được dùng lẫn lộn với "league" trong ngữ cảnh giải đấu.
Không có cụm động từ trực tiếp với "football league". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Join a football league: tham gia một giải đấu bóng đá. - Our school team wants to join a local football league. (Đội trường chúng tôi muốn tham gia một giải đấu bóng đá địa phương.)
- "To be in a different league": ở một đẳng cấp khác (thường dùng để so sánh sự vượt trội, không liên quan trực tiếp đến bóng đá).
- Her skills are in a different league compared to others. (Kỹ năng của cô ấy ở một đẳng cấp khác so với những người khác.)